HỆ THỐNG THỦY LỰC - PART 1 - NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN NHẤT

Thảo luận trong 'Kinh nghiệm về xử lý sự cố' bắt đầu bởi NguyenMinhDang, 6/9/17.

  1. NguyenMinhDang

    NguyenMinhDang Administrator

    Bạn sẽ không thể làm việc hiệu quả với hệ thống thủy lực nếu không hiểu rõ về nó. Vì vậy trong bài viết ngày hôm nay tôi sẽ chia sẻ với các bạn những điều cơ bản nhất về hệ thống thủy lực (không ít người hiểu lầm về những khái niệm tưởng chừng như cơ bản nhất này).
    Bơm thủy lực và hệ thống thủy lực
    1. Điều quan trọng nhất: Bơm thủy lực chỉ tạo ra lưu lượng dầu chứ không tạo ra áp suất.
    Rất nhiều câu nói đại loại như: “Xe của tôi không chạy, bơm của nó bị hỏng rồi!” hoặc “Tôi đã cố gắng điều chỉnh các loại van gắn trên bơm nhưng xy lanh vẫn đứng im không nhúc nhích!”
    Điều chính xác tuyệt đối ở đây là: Bơm bản thân nó không tạo ra một tẹo áp suất nào trong hệ thống. Nó chỉ tạo ra lưu lượng và lưu lượng này của nó bị “cản trở” lại và gây nên áp suất. Các cản trở này tạo ra trong hệ thống thủy lực bởi các cụm công tác (xy lanh) – đây là công có ích. Các cụm valve, đường ống, ma sát… – đây là công vô ích. Như vậy, áp suất của bơm thay đổi phụ thuộc hoàn toàn vào tải chứ không phụ thuộc vào kích cỡ, các chế độ làm việc của bơm.
    Hãy tưởng tượng bạn vụt vào một bao cát bằng một cái gậy. Nếu bạn vụt nhẹ, cái gậy chỉ cong đi chút xíu, nếu vụt thật mạnh: cái gậy có thể gẫy đôi; nhưng nếu bạn vụt vào không khí, tay bạn chẳng cảm thấy gì cả. Ở ví dụ này: Tay bạn như cái bơm, cái gậy là dây dẫn dầu thủy lực còn sức chịu đựng của cái gậy khi bị vụt là áp suất dầu.
    Do đó, khi ai đó nói: “bơm không vượt quá được áp suất abc bar”, điều đó thực tế là: “Lưu lượng của bơm được đưa vào hệ thống quá ít và nó làm cho áp suất không vượt nổi quá abc bar”. Có thể là do bơm đã bị lọt, rò rỉ phần lớn lưu lượng đi mất rồi.
    Khi bạn hiểu rõ được điều này, bạn mới có thể kiểm tra, chuẩn đoán chính xác hệ thống thủy lực.
    2. Nhiệm vụ chính của hệ thống thủy lực là truyền năng lượng từ cơ cấu dẫn động (động cơ điện, động cơ nổ…) đến cơ cấu chấp hành (xy lanh, …) để thực hiện một “công có ích” nào đó. Số lượng “công” sinh ra trong một khoảng thời gian gọi là “Công suất”. Do “công suất” của nguồn dẫn động là giới hạn nên tốc độ sản sinh ra công của cơ cấu chấp hành cũng bị giới hạn theo. Trong hệ thống thủy lực có 3 loại năng lượng chính đó là: Thế năng – Động năng và Nhiệt năng. Các nguồn năng lượng này khi đưa vào trong hệ thống thủy lực thì đều trở thành hai nguồn chính là “công có ích” và “Công hao phí - phát nhiệt và gây rung động hệ thống”. Do đó, hệ thống thủy lực không bao giờ truyền tải được 100% công suất và ngoại trừ công suất có ích, phần còn lại phần lớn biến thành nhiệt tích tụ trong hệ thống thủy lực. Do đó, nhiệt độ của dầu là thước đo độ mạnh/yếu của hệ thống thủy lực. Nếu nhiệt độ tăng cao bất thường, điều đó chứng tỏ công có ích đã bị giảm đi, công vô ích trong hệ thống tăng lên.
    3. “Áp suất” nghĩa là “lực hoặc mô men”; “Lưu lượng” nghĩa là “tốc độ”. Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này. Khi máy xúc/ xe múc … của bạn không thể đào nhanh hơn thì đừng cố vặn valve áp suất vào.
    “Áp suất” x “Lưu lượng” = “Công suất” do đó nếu bạn cần thêm lực thì cần tăng áp suất; nếu cần nhanh thêm thì phải tăng lưu lượng còn nếu cần cả hai thì phải lắp động cơ + bơm lớn hơn.
    Trên đây là những điểm quan trọng nhất cần phải hiểu rõ về một hệ thống thủy lực. Hãy đón đọc bài viết tiếp theo về cấu tạo các chi tiết bên trong một hệ thống thủy lực các bạn nhé!